Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fur



noun
1. the dressed hairy coat of a mammal (Freq. 8)
Syn:
pelt
Hypernyms:
animal skin
Hyponyms:
astrakhan, bearskin, beaver, beaver fur, chinchilla,
ermine, fox, lambskin, lapin, rabbit, leopard,
mink, muskrat, muskrat fur, otter, raccoon, sable,
seal, sealskin, squirrel
2. dense coat of fine silky hairs on mammals (e.g., cat or seal or weasel) (Freq. 1)
Derivationally related forms:
furry
Hypernyms:
coat, pelage
Hyponyms:
undercoat, underfur
Part Meronyms:
guard hair
3. a garment made of the dressed hairy coat of a mammal
Hypernyms:
garment

Related search result for "fur"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.