Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gamma globulin


noun
a plasma protein containing the immunoglobulins that are responsible for immune responses (Freq. 1)
Syn:
human gamma globulin
Hypernyms:
plasma protein, globulin
Hyponyms:
immunoglobulin, Ig, immune serum globulin, immune gamma globulin, immune globulin
Substance Holonyms:
plasma, plasm, blood plasma


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.