Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

an artisan who makes jewelry and other objects out of gold (Freq. 1)
goldworker, gold-worker
jewelry maker, jeweler, jeweller
Instance Hyponyms:
Faberge, Peter Carl Faberge

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "goldsmith"
  • Words contain "goldsmith" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    thợ bạc kim hoàn

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.