Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
goldworker


noun
an artisan who makes jewelry and other objects out of gold
Syn:
goldsmith, gold-worker
Hypernyms:
jewelry maker, jeweler, jeweller
Instance Hyponyms:
Faberge, Peter Carl Faberge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.