Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
government building


noun
a building that houses a branch of government
Hypernyms:
building, edifice
Hyponyms:
capitol, chancellery, courthouse, customhouse, customshouse,
diplomatic building, Statehouse, town hall
Instance Hyponyms:
Capitol, Capitol Building, Pentagon, White House


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.