Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
graminaceous plant


noun
cosmopolitan herbaceous or woody plants with hollow jointed stems and long narrow leaves
Syn:
gramineous plant
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Hyponyms:
grass, sugarcane, sugar cane, Saccharum officinarum, reed, bamboo
Member Holonyms:
Gramineae, family Gramineae, Graminaceae, family Graminaceae, Poaceae,
family Poaceae, grass family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.