Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
grison


noun
carnivore of Central America and South America resembling a weasel with a greyish-white back and dark underparts
Syn:
Grison vittatus, Galictis vittatus
Hypernyms:
musteline mammal, mustelid, musteline
Member Holonyms:
genus Grison


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.