Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gutta balata


noun
when dried yields a hard substance used e.g. in golf balls
Syn:
balata
Hypernyms:
gum
Substance Holonyms:
balata, balata tree, beefwood, bully tree, Manilkara bidentata


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.