Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
herbal


I - noun
tea-like drink made of leaves of various herbs
Syn:
herb tea, herbal tea
Hypernyms:
tea
Hyponyms:
tisane

II - adjective
of or relating to herbs
- herbal tea, herbal medicine
Pertains to noun:
herb
Derivationally related forms:
herb

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "herbal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.