Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
high temperature


noun
the presence of heat (Freq. 2)
Syn:
hotness, heat
Ant:
coldness (for: hotness)
Derivationally related forms:
heat (for: heat), hot (for: hotness)
Hypernyms:
temperature
Hyponyms:
calefaction, incalescence, fieriness, red heat, torridity,
warmth, warmness, white heat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.