Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hoe



I - noun
a tool with a flat blade attached at right angles to a long handle (Freq. 1)
Hypernyms:
tool
Hyponyms:
scuffle, scuffle hoe, Dutch hoe
Part Meronyms:
hoe handle

II - verb
dig with a hoe
- He is hoeing the flower beds
Topics:
farming, agriculture, husbandry
Hypernyms:
till
Entailment:
dig, delve, cut into, turn over
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something

Related search result for "hoe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.