Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

a person who takes part in an armed rebellion against the constituted authority (especially in the hope of improving conditions)
insurgent, freedom fighter, rebel
Derivationally related forms:
rebel (for: rebel), insurrection
revolutionist, revolutionary, subversive, subverter, reformer,
reformist, crusader, social reformer, meliorist
mutineer, Young Turk
Instance Hyponyms:
Turner, Nat Turner, Vesey, Denmark Vesey, Wallace, Sir William Wallace

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.