Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
intifada


noun
an uprising by Palestinian Arabs (in both the Gaza Strip and the West Bank) against Israel in the late 1980s and again in 2000
- the first intifada ended when Israel granted limited autonomy to the Palestine National Authority in 1993
Syn:
intifadah
Hypernyms:
rebellion, insurrection, revolt, rising, uprising


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.