Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
kabbalism


noun
adherence to some extreme traditional theological concept or interpretation
Syn:
cabalism
Hypernyms:
attachment, adherence, adhesion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.