Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lilac



I - noun
any of various plants of the genus Syringa having large panicles of usually fragrant flowers (Freq. 3)
Hypernyms:
shrub, bush
Hyponyms:
Himalayan lilac, Syringa emodi, Hungarian lilac, Syringa josikaea, Syringa josikea,
Persian lilac, Syringa persica, Japanese tree lilac, Syringa reticulata, Syringa amurensis japonica, Japanese lilac,
Syringa villosa, common lilac, Syringa vulgaris
Member Holonyms:
Syringa, genus Syringa

II - adjective
of a pale purple color (Freq. 1)
Syn:
lavender, lilac-colored
Similar to:
chromatic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lilac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.