Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
menhaden


noun
shad-like North American marine fishes used for fish meal and oil and fertilizer
Syn:
Brevoortia tyrannis
Hypernyms:
clupeid fish, clupeid
Member Holonyms:
Brevoortia, genus Brevoortia
Substance Meronyms:
menhaden oil

Related search result for "menhaden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.