Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mountain lion


noun
large American feline resembling a lion
Syn:
cougar, puma, catamount, painter, panther, Felis concolor
Hypernyms:
wildcat
Member Holonyms:
Felis, genus Felis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.