Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
musteline


noun
fissiped fur-bearing carnivorous mammals
Syn:
musteline mammal, mustelid
Hypernyms:
carnivore
Hyponyms:
weasel, mink, polecat, fitch, foulmart,
foumart, Mustela putorius, black-footed ferret, ferret, Mustela nigripes, otter,
sea otter, Enhydra lutris, skunk, wood pussy, badger, ratel,
honey badger, Mellivora capensis, wolverine, carcajou, skunk bear, Gulo luscus,
glutton, Gulo gulo, grison, Grison vittatus, Galictis vittatus, marten,
marten cat, tayra, taira, Eira barbara
Member Holonyms:
Mustelidae, family Mustelidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.