Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
noble cane


noun
sugarcanes representing the highest development of the species;
characterized by large juicy stalks with soft rinds and high sugar content
Hypernyms:
sugarcane, sugar cane, Saccharum officinarum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.