Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nonentity


noun
1. the state of not existing
Syn:
nonexistence
Ant:
existence (for: nonexistence)
Derivationally related forms:
nonexistent (for: nonexistence)
Hypernyms:
nonbeing
Hyponyms:
unreality, irreality, nothingness, void, nullity,
nihility, impossibility, impossibleness
2. a person of no influence
Syn:
cipher, cypher, nobody
Hypernyms:
commoner, common man, common person
Hyponyms:
pip-squeak, squirt, small fry, whippersnapper, jackanapes, lightweight

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.