Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nonexistence


noun
the state of not existing
Syn:
nonentity
Ant:
existence
Derivationally related forms:
nonexistent
Hypernyms:
nonbeing
Hyponyms:
unreality, irreality, nothingness, void, nullity,
nihility, impossibility, impossibleness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.