Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
odonate


noun
large primitive predatory aquatic insect having two pairs of membranous wings
Hypernyms:
insect
Hyponyms:
dragonfly, darning needle, devil's darning needle, sewing needle, snake feeder,
snake doctor, mosquito hawk, skeeter hawk, damselfly
Member Holonyms:
Odonata, order Odonata


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.