Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
panther



noun
1. a large spotted feline of tropical America similar to the leopard;
in some classifications considered a member of the genus Felis (Freq. 2)
Syn:
jaguar, Panthera onca, Felis onca
Hypernyms:
big cat, cat
Member Holonyms:
Panthera, genus Panthera
2. a leopard in the black color phase
Hypernyms:
leopard, Panthera pardus
3. large American feline resembling a lion
Syn:
cougar, puma, catamount, mountain lion, painter, Felis concolor
Hypernyms:
wildcat
Member Holonyms:
Felis, genus Felis

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "panther"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.