Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
perjure


verb
knowingly tell an untruth in a legal court and render oneself guilty of perjury
Derivationally related forms:
perjurer, perjury
Hypernyms:
lie
Entailment:
swear, depose, depone
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- They perjure themselves

Related search result for "perjure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.