Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
piercingly


adverb
1. extremely and sharply
- it was bitterly cold
- bitter cold
Syn:
bitterly, bitingly, bitter
Derived from adjective:
biting (for: bitingly), bitter (for: bitterly), piercing
2. in a shrill voice
- she sang rather shrilly
Syn:
shrilly
Derived from adjective:
shrill (for: shrilly)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.