Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
poetize


verb
compose verses or put into verse
- He versified the ancient saga
Syn:
verse, versify, poetise
Derivationally related forms:
poetiser (for: poetise), poet (for: poetise), poetizer, poet, versification (for: versify), versifier (for: versify), verse (for: versify), verse (for: verse)
Topics:
poetry, poesy, verse
Hypernyms:
write, compose, pen, indite
Hyponyms:
metrify, spondaize, spondaise, elegize, elegise, sonnet
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "poetize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.