Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prexy


noun
the head administrative officer of a college or university
Syn:
president
Derivationally related forms:
presidential (for: president), presidentship (for: president), presidency (for: president), preside (for: president)
Hypernyms:
academic administrator

Related search result for "prexy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.