Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
protective coloration


noun
coloration making an organism less visible or attractive to predators
Topics:
zoology, zoological science
Hypernyms:
coloration, colouration
Hyponyms:
aposematic coloration, warning coloration, apatetic coloration, cryptic coloration


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.