Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
provenance


noun
where something originated or was nurtured in its early existence (Freq. 1)
- the birthplace of civilization
Syn:
birthplace, cradle, place of origin, provenience
Hypernyms:
beginning, origin, root, rootage, source

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "provenance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.