Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ranch hand


noun
a hired hand on a ranch
Hypernyms:
hired hand, hand, hired man
Hyponyms:
cowboy, cowpuncher, puncher, cowman, cattleman,
cowpoke, cowhand, cowherd


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.