Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reallot


verb
allot again
- They were realloted additional farm land
Derivationally related forms:
reallotment
Hypernyms:
distribute, administer, mete out, deal, parcel out,
parcel out, dispense, shell out, deal out, dish out,
allot, dole out
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody something
- Somebody ----s something to somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.