Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
refereeing


noun
the act of umpiring
- the officiating was excellent
Syn:
umpirage, officiation, officiating
Derivationally related forms:
referee, officiate (for: officiating), officiate (for: officiation), umpire (for: umpirage)
Hypernyms:
decision making, deciding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.