Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
regroup


verb
1. organize anew, as after a setback (Freq. 1)
Syn:
reorganize, reorganise
Derivationally related forms:
reorganization (for: reorganize)
Hypernyms:
form, organize, organise
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
2. reorganize into new groups
Hypernyms:
group
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.