Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rough-and-tumble


I - noun
disorderly fighting
Syn:
hassle, scuffle, tussle, dogfight
Derivationally related forms:
tussle (for: tussle), scuffle (for: scuffle)
Hypernyms:
fight, fighting, combat, scrap

II - adjective
characterized by disorderly action and disregard for rules
- a rough-and-tumble fight
- rough-and-tumble politics
- undisguised bare-knuckle capitalism
Syn:
bare-knuckle, bare-knuckled
Similar to:
disorderly

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rough-and-tumble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.