Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
second class


I - noun
1. not the highest rank in a classification
Hypernyms:
rank
2. not the highest quality in a classification
Hypernyms:
inferiority, low quality
3. a class of accommodations on a ship or train or plane that are less expensive than first class accommodations
Syn:
cabin class, economy class
Hypernyms:
accommodation

II - adverb
by second class conveyance
- we traveled second class


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.