Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sedulous


adjective
marked by care and persistent effort
- her assiduous attempts to learn French
- assiduous research
- sedulous pursuit of legal and moral principles
Syn:
assiduous
Similar to:
diligent
Derivationally related forms:
sedulousness, sedulity, assiduity (for: assiduous), assiduousness (for: assiduous)

Related search result for "sedulous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.