Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shoo away


verb
drive away by crying 'shoo!' (Freq. 1)
Syn:
shoo off, shoo
Hypernyms:
chase away, drive out, turn back, drive away, dispel,
drive off, run off
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.