Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

I - noun
a consonant characterized by a hissing sound (like s or sh)
sibilant consonant
Derivationally related forms:
sibilate, assibilate
fricative consonant, fricative, spirant

II - adjective
of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as 'f', 's', 'z', or 'th' in both 'thin' and 'then')
fricative, continuant, spirant, strident
Similar to:
Derivationally related forms:
sibilate, continuance (for: continuant)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sibilant"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.