Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
silversmith


noun
someone who makes or repairs articles of silver
Syn:
silverworker, silver-worker
Hypernyms:
jewelry maker, jeweler, jeweller
Instance Hyponyms:
Revere, Paul Revere

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "silversmith"
  • Words contain "silversmith" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    thợ bạc bạc

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.