Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
socialist economy


noun
an economic system based on state ownership of capital
Syn:
socialism
Ant:
capitalism (for: socialism)
Derivationally related forms:
socialistic (for: socialism), socialist (for: socialism)
Hypernyms:
managed economy
Hyponyms:
communism, International, Nazism, Naziism, national socialism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.