Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spider flower


noun
native to South America but naturalized in warm parts of United States;
grown for its long-lasting spider-shaped white to pink-purple flowers
Syn:
spider plant, Cleome hassleriana
Hypernyms:
spiderflower, cleome


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.