Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
staghorn sumac


noun
deciduous shrubby tree or eastern North America with compound leaves that turn brilliant red in fall and dense panicles of greenish yellow flowers followed by crimson acidic berries
Syn:
velvet sumac, Virginian sumac, vinegar tree, Rhus typhina
Hypernyms:
sumac, sumach, shumac


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.