Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
steerage


noun
1. the cheapest accommodations on a passenger ship
Hypernyms:
accommodation
2. the act of steering a ship
Syn:
steering
Derivationally related forms:
steer, steer (for: steering)
Hypernyms:
control
Part Holonyms:
seafaring, navigation, sailing

Related search result for "steerage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.