Recent Searchs...
khởi động lên đường invigorate cork unfettered classified deplete intersection gaberdine corked easeless swindle saver corkiness artefact scaler brittle physiological property lightness sinh lợi corky eater dreg reconstruction period khởi hành corn-field lappet caterpillar corner-flag corolla nhuyễn biodefence wasteweir corozo negligence ethyl alcohol acantha dyadic corporality obscureness corporally genus galago pryingly corporate corporeality tolerance parent corporealize corpse corpuscle corpuscular gharry




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.