Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
subornation


noun
1. underhandedly or improperly inducing someone to do something improper or unlawful
Derivationally related forms:
suborn
Hypernyms:
provocation, incitement
Hyponyms:
subornation of perjury
2. perjured testimony that someone was persuaded to give
Derivationally related forms:
suborn
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
testimony


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.