Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
table knife


noun
a knife used for eating at dining table
Hypernyms:
knife, cutlery, eating utensil
Hyponyms:
butter knife, case knife, fish knife, steak knife


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.