Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tampion


noun
plug for the muzzle of a gun to keep out dust and moisture
Syn:
tompion
Hypernyms:
plug, stopper, stopple

Related search result for "tampion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.