Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tampon


I - noun
plug of cotton or other absorbent material;
inserted into wound or body cavity to absorb exuded fluids (especially blood)
Hypernyms:
plug, stopper, stopple
Hyponyms:
Tampax

II - verb
plug with a tampon
Derivationally related forms:
tamponage
Hypernyms:
plug, stop up, secure
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "tampon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.