Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
telephone line


noun
1. the wire that carries telegraph and telephone signals (Freq. 3)
Syn:
telephone wire, telegraph wire, telegraph line
Hypernyms:
wire, conducting wire
Hyponyms:
telephone cord, phone cord
2. a telephone connection
Syn:
phone line, telephone circuit, subscriber line, line
Hypernyms:
connection, connexion, connector, connecter, connective
Hyponyms:
digital subscriber line, DSL, hot line, land line, landline,
party line, private line, toll line, trunk line, WATS, WATS line


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.