Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tisane


noun
infusion of e.g. dried or fresh flowers or leaves
Hypernyms:
herb tea, herbal tea, herbal
Hyponyms:
camomile tea

Related search result for "tisane"
  • Words pronounced/spelled similarly to "tisane"
    tisane tzigane

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.